Quan niệm tiếng Pháp là gì?
"quan niệm" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ), conception (danh từ), concept (danh từ).
concevoir Ngoại động từ
/kɔ̃.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan niệm; tưởng tượng, hiểu.
- Je ne conçois pas comment vous avez pu vous tromper tôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm
conception Danh từ · giống cái
/kɔ̃.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng lực quan niệm.
- Avoir la conception lente có năng lực quan niệm chậm
concept Danh từ · giống đực
/kɔ̃.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khái niệm.
notion Danh từ · giống cái
/nɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khái niệm.
- La notion du bien et du mal khái niệm thiện ác
- N'avoir que des notions de physique chỉ mới có những khái niệm (tri thức sơ đẳng) về vật lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan niệm tiếng Pháp là gì?
"quan niệm" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ), conception (danh từ), concept (danh từ).