TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quan niệm tiếng Pháp là gì?

"quan niệm" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ), conception (danh từ), concept (danh từ).

concevoir Ngoại động từ

/kɔ̃.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan niệm; tưởng tượng, hiểu.

  • Je ne conçois pas comment vous avez pu vous tromper tôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm

Xem đầy đủ từ "concevoir": giống, cách chia, thành ngữ →

conception Danh từ · giống cái

/kɔ̃.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực quan niệm.

  • Avoir la conception lente có năng lực quan niệm chậm

Xem đầy đủ từ "conception": giống, cách chia, thành ngữ →

concept Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm.

Xem đầy đủ từ "concept": giống, cách chia, thành ngữ →

notion Danh từ · giống cái

/nɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm.

  • La notion du bien et du mal khái niệm thiện ác
  • N'avoir que des notions de physique chỉ mới có những khái niệm (tri thức sơ đẳng) về vật lý

Xem đầy đủ từ "notion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan niệm tiếng Pháp là gì?

"quan niệm" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ), conception (danh từ), concept (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.