TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quan điểm tiếng Pháp là gì?

"quan điểm" trong tiếng Pháp là position (danh từ), opinion (danh từ).

position Danh từ · giống cái

/po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan điểm, lập trường.

  • Position philosophique quan điểm triết học
  • Rester sur ses positions giữ quan điểm của mình

Xem đầy đủ từ "position": giống, cách chia, thành ngữ →

opinion Danh từ · giống cái

/ɔ.pi.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan điểm, tư tưởng.

  • Opinions politiques quan điểm chính trị
  • Liberté d'opinion tự do tư tưởng

Xem đầy đủ từ "opinion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan điểm tiếng Pháp là gì?

"quan điểm" trong tiếng Pháp là position (danh từ), opinion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.