TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phồng lên tiếng Pháp là gì?

"phồng lên" trong tiếng Pháp là bouffer (nội động từ), gonfler (nội động từ), gonflé (tính từ).

bouffer Nội động từ

/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phồng lên, bồng lên.

  • Chemise qui bouffe áo sơ mi phồng lên
  • Cheveux qui bouffent tóc bồng lên

Xem đầy đủ từ "bouffer": giống, cách chia, thành ngữ →

gonfler Nội động từ

/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phồng lên, nở ra; sưng lên.

  • Le bois a gonflé gỗ nở ra
  • Le genou a gonflé đầu gối sưng lên

Xem đầy đủ từ "gonfler": giống, cách chia, thành ngữ →

gonflé Tính từ

/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phồng lên; đầy.

Xem đầy đủ từ "gonflé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phồng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phồng lên tiếng Pháp là gì?

"phồng lên" trong tiếng Pháp là bouffer (nội động từ), gonfler (nội động từ), gonflé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.