Phồng lên tiếng Pháp là gì?
"phồng lên" trong tiếng Pháp là bouffer (nội động từ), gonfler (nội động từ), gonflé (tính từ).
bouffer Nội động từ
/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phồng lên, bồng lên.
- Chemise qui bouffe áo sơ mi phồng lên
- Cheveux qui bouffent tóc bồng lên
gonfler Nội động từ
/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phồng lên, nở ra; sưng lên.
- Le bois a gonflé gỗ nở ra
- Le genou a gonflé đầu gối sưng lên
gonflé Tính từ
/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phồng lên; đầy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phồng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- enfléTính từ · Sưng lên, phồng lên
- cloquerNội động từ · Rộp lên, phồng lên
- gondolerNội động từ · Phồng lên; cong, vênh
- gonflementDanh từ · Sự phồng lên, sự trướng lên
- boursouflementDanh từ · Sự phồng lên, sự sưng lên
- boursouflageDanh từ · Sự phồng lên, sự sưng lên
- gondolageDanh từ · Sự phồng lên; sự cong, sự vênh
Câu hỏi thường gặp
Phồng lên tiếng Pháp là gì?
"phồng lên" trong tiếng Pháp là bouffer (nội động từ), gonfler (nội động từ), gonflé (tính từ).