TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phẫn nộ tiếng Pháp là gì?

"phẫn nộ" trong tiếng Pháp là indignation (danh từ).

indignation Danh từ · giống cái

/ɛ̃.di.ɲa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phẩn nộ.

  • Exprimer son indignation nói lên sự phẩn nộ của mình

Xem đầy đủ từ "indignation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẫn nộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phẫn nộ tiếng Pháp là gì?

"phẫn nộ" trong tiếng Pháp là indignation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.