TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần trăm tiếng Pháp là gì?

"phần trăm" trong tiếng Pháp là quota (danh từ), cent (danh từ).

quota Danh từ · giống đực

/kɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần, phần trăm.

  • Quota d'importation phần trăm nhập khẩu

Xem đầy đủ từ "quota": giống, cách chia, thành ngữ →

cent Danh từ

/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần trăm.

  • En 2030, vingt-et-un pour cent de la population aura plus de soixante-cinq ans. Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi.

Xem đầy đủ từ "cent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần trăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần trăm tiếng Pháp là gì?

"phần trăm" trong tiếng Pháp là quota (danh từ), cent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.