TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần thưởng tiếng Pháp là gì?

"phần thưởng" trong tiếng Pháp là récompense (danh từ), prix (danh từ).

récompense Danh từ · giống cái

/ʁe.kɔ̃.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần thưởng.

  • Y a-t-il une récompense ? Có phần thưởng hay không?
  • Distribuer des récompenses phát phần thưởng

Xem đầy đủ từ "récompense": giống, cách chia, thành ngữ →

prix Danh từ · giống đực

/pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần thưởng.

  • Distribution des prix lễ phát phần thưởng

Xem đầy đủ từ "prix": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần thưởng tiếng Pháp là gì?

"phần thưởng" trong tiếng Pháp là récompense (danh từ), prix (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.