Phần thưởng tiếng Pháp là gì?
"phần thưởng" trong tiếng Pháp là récompense (danh từ), prix (danh từ).
récompense Danh từ · giống cái
/ʁe.kɔ̃.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần thưởng.
- Y a-t-il une récompense ? Có phần thưởng hay không?
- Distribuer des récompenses phát phần thưởng
prix Danh từ · giống đực
/pʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần thưởng.
- Distribution des prix lễ phát phần thưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phần thưởng tiếng Pháp là gì?
"phần thưởng" trong tiếng Pháp là récompense (danh từ), prix (danh từ).