TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phản xạ tiếng Pháp là gì?

"phản xạ" trong tiếng Pháp là réflexe (danh từ), réfléchir (ngoại động từ), réfléchi (tính từ).

réflexe Danh từ · giống đực

/ʁe.flɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản xạ.

  • Réflexe inconditionné (sinh vật học) phản xạ không điều kiện
  • Automobiliste qui a de bons réflexes người lái xe có phản xạ tốt

Xem đầy đủ từ "réflexe": giống, cách chia, thành ngữ →

réfléchir Ngoại động từ

/ʁe.fle.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản chiếu, phản xạ, dội lại.

  • Réfléchir les rayons lumineux phản chiếu tia sáng

Xem đầy đủ từ "réfléchir": giống, cách chia, thành ngữ →

réfléchi Tính từ

/ʁe.fle.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản xạ, phản chiếu, dội lại.

  • Rayon réfléchi tia phản xạ

Xem đầy đủ từ "réfléchi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản xạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản xạ tiếng Pháp là gì?

"phản xạ" trong tiếng Pháp là réflexe (danh từ), réfléchir (ngoại động từ), réfléchi (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.