TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réflectivité

danh từ giống cái (f)
/ʁe.flɛk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

réflectivité nghĩa là tính phản xạ.

Nghĩa của réflectivité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tính phản xạ (của dây thần kinh).
  2. Vật lí Suất phản xạ.

Dạng từ của réflectivité

Đi với mạo từ: une réflectivité · la réflectivité

Số nhiềuréflectivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reflectivity

Câu hỏi thường gặp

réflectivité nghĩa là gì?

réflectivité (danh từ) nghĩa là tính phản xạ.

réflectivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réflectivité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.flɛk.ti.vi.te/.

réflectivité là giống đực hay giống cái?

réflectivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.