réflexe
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.flɛks/ giọng máy của trình duyệt
réflexe nghĩa là phản xạ.
Nghĩa của réflexe
Danh từ · giống đực
- Phản xạ.
- Réflexe inconditionné(sinh vật học) phản xạ không điều kiện
- Automobiliste qui a de bons réflexesngười lái xe có phản xạ tốt
Dạng từ của réflexe
Đi với mạo từ: un réflexe · le réflexe
| Số nhiều | réflexes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflex
- Tính từ reflex
Câu hỏi thường gặp
réflexe nghĩa là gì?
réflexe (danh từ) nghĩa là phản xạ.
réflexe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réflexe (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.flɛks/.
réflexe là giống đực hay giống cái?
réflexe là danh từ giống đực (dùng với un, le).