Phương pháp tiếng Pháp là gì?
"phương pháp" trong tiếng Pháp là méthode (danh từ), recette (danh từ), procédé (danh từ).
méthode Danh từ · giống cái
/me.tɔd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp.
- Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi.
- La méthode de l'injaculation rend prétendument possible aux hommes des orgasmes multiples. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái.
recette Danh từ · giống cái
/ʁə.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công thức pha chế thuốc; cách nấu nướng, cách chế thức ăn; phương pháp.
- Recettes du codex công thức pha chế thuốc theo dược điển
- Livre de recettes sách nấu ăn
procédé Danh từ · giống đực
/pʁɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp, cách thức.
- Simpligier un procédé giản đơn hóa một cách thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp tiếng Pháp là gì?
"phương pháp" trong tiếng Pháp là méthode (danh từ), recette (danh từ), procédé (danh từ).