TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phóng đại tiếng Pháp là gì?

"phóng đại" trong tiếng Pháp là exagérer (ngoại động từ), grossir (ngoại động từ), exagéré (tính từ).

exagérer Ngoại động từ

/ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi phồng, phóng đại.

  • Exagérer un récit thổi phồng câu chuyện

Xem đầy đủ từ "exagérer": giống, cách chia, thành ngữ →

grossir Ngoại động từ

/ɡʁo.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm to ra, làm lớn thêm; phóng đại.

  • Ce manteau vous grossit áo choàng này làm cho anh trông to ra
  • Le microscope grossit les objets kính hiển vi phóng đại các vật

Xem đầy đủ từ "grossir": giống, cách chia, thành ngữ →

exagéré Tính từ

/ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá đáng; thổi phồng, phóng đại; ngoa.

Xem đầy đủ từ "exagéré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phóng đại tiếng Pháp là gì?

"phóng đại" trong tiếng Pháp là exagérer (ngoại động từ), grossir (ngoại động từ), exagéré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.