Phóng đại tiếng Pháp là gì?
"phóng đại" trong tiếng Pháp là exagérer (ngoại động từ), grossir (ngoại động từ), exagéré (tính từ).
exagérer Ngoại động từ
/ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổi phồng, phóng đại.
- Exagérer un récit thổi phồng câu chuyện
grossir Ngoại động từ
/ɡʁo.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm to ra, làm lớn thêm; phóng đại.
- Ce manteau vous grossit áo choàng này làm cho anh trông to ra
- Le microscope grossit les objets kính hiển vi phóng đại các vật
exagéré Tính từ
/ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá đáng; thổi phồng, phóng đại; ngoa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phóng đại tiếng Pháp là gì?
"phóng đại" trong tiếng Pháp là exagérer (ngoại động từ), grossir (ngoại động từ), exagéré (tính từ).