TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phê chuẩn tiếng Pháp là gì?

"phê chuẩn" trong tiếng Pháp là approuver (ngoại động từ), ratifier (ngoại động từ).

approuver Ngoại động từ

/a.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn y, phê chuẩn.

  • Médicament approuvé par les autorités médicales thuốc được nhà chức trách y tế chuẩn y

Xem đầy đủ từ "approuver": giống, cách chia, thành ngữ →

ratifier Ngoại động từ

/ʁa.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phê chuẩn.

  • Ratifier un traité phê chuẩn một hiệp ước

Xem đầy đủ từ "ratifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phê chuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phê chuẩn tiếng Pháp là gì?

"phê chuẩn" trong tiếng Pháp là approuver (ngoại động từ), ratifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.