TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát minh tiếng Pháp là gì?

"phát minh" trong tiếng Pháp là inventer (ngoại động từ), invention (danh từ), découvrir (ngoại động từ).

inventer Ngoại động từ

/ɛ̃.vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh, sáng chế; sáng tạo.

  • Johannes Gutenberg a inventé l'imprimerie au quinzième siècle. Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.
  • Savez-vous qui a inventé le télégraphe ? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?

Xem đầy đủ từ "inventer": giống, cách chia, thành ngữ →

invention Danh từ · giống cái

/ɛ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát minh; óc phát minh, tài sáng tạo; (điều) phát minh.

Xem đầy đủ từ "invention": giống, cách chia, thành ngữ →

découvrir Ngoại động từ

/de.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.

  • Découvrir un trésor tìm ra một kho của
  • Découvrir un secret khám phá ra mộ bí mật

Xem đầy đủ từ "découvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát minh tiếng Pháp là gì?

"phát minh" trong tiếng Pháp là inventer (ngoại động từ), invention (danh từ), découvrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.