Nhốt tiếng Pháp là gì?
"nhốt" trong tiếng Pháp là enfermer (ngoại động từ).
enfermer Ngoại động từ
/ɑ̃.fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhốt.
- Enfermer un cheval nhốt ngựa
- Enfermer un fou nhốt người điên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhốt tiếng Pháp là gì?
"nhốt" trong tiếng Pháp là enfermer (ngoại động từ).