reclure
/ʁə.klyʁ/ giọng máy của trình duyệt
reclure nghĩa là nhốt, giam hãm.
Nghĩa của reclure
Ngoại động từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nhốt, giam hãm.
- La maladie l'a recluse dans ce coinbệnh tật dã giam hãm bà ta trong xó ấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to withdraw into a place, so as to have no contact with others
Câu hỏi thường gặp
reclure nghĩa là gì?
reclure (ngoại động từ) nghĩa là nhốt, giam hãm.
reclure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reclure (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.klyʁ/.