TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reclus

/ʁə.kly/ giọng máy của trình duyệt

reclus nghĩa là ẩn cư, xa lánh mọi người, người ở ẩn, người tu kín.

Nghĩa của reclus

Tính từ

  1. Ẩn cư, xa lánh mọi người.
    • Reclus à la campagneẩn cư ở nông thôn

Danh từ · giống đực

  1. Người ở ẩn.
    • Vivre en reclussống như một người ở ẩn
  2. Tôn giáo Người tu kín.

Dạng từ của reclus

Giống cáirecluse /ʁə.klyz/
Giống cái số nhiềurecluses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reclus

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với reclus

  • Johnson est un reclus ; il préfère s'isoler du reste des élèves de notre classe. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.Tatoeba #3783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reclusive
  • Danh từ recluse

Câu hỏi thường gặp

reclus nghĩa là gì?

reclus (tính từ, danh từ) nghĩa là ẩn cư, xa lánh mọi người, người ở ẩn, người tu kín.

reclus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reclus (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.