reclus
reclus nghĩa là ẩn cư, xa lánh mọi người, người ở ẩn, người tu kín.
Nghĩa của reclus
Tính từ
- Ẩn cư, xa lánh mọi người.
- Reclus à la campagneẩn cư ở nông thôn
Danh từ · giống đực
- Người ở ẩn.
- Vivre en reclussống như một người ở ẩn
- Tôn giáo Người tu kín.
Dạng từ của reclus
| Giống cái | recluse /ʁə.klyz/ |
| Giống cái số nhiều | recluses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reclus
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với reclus
- Johnson est un reclus ; il préfère s'isoler du reste des élèves de notre classe. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.Tatoeba #3783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reclusive
- Danh từ recluse
Câu hỏi thường gặp
reclus nghĩa là gì?
reclus (tính từ, danh từ) nghĩa là ẩn cư, xa lánh mọi người, người ở ẩn, người tu kín.
reclus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reclus (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kly/.