ermite
danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.mit/ giọng máy của trình duyệt
ermite nghĩa là thầy tu ở ẩn, nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Nghĩa của ermite
Danh từ · giống đực
- Thầy tu ở ẩn.
- Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
- Vivre en ermitesống ẩn dật
Dạng từ của ermite
Đi với mạo từ: un ermite · l'ermite
| Số nhiều | ermites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ermite
Đồng nghĩa
Họ từ của ermite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hermit; hermit
Câu hỏi thường gặp
ermite nghĩa là gì?
ermite (danh từ) nghĩa là thầy tu ở ẩn, nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
ermite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ermite (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.mit/.
ermite là giống đực hay giống cái?
ermite là danh từ giống đực (dùng với un, le).