érémitique
/e.ʁe.mi.tik/ giọng máy của trình duyệt
érémitique nghĩa là cuộc sống khổ hạnh.
Nghĩa của érémitique
Tính từ
- Văn học xem ermite — Thầy tu ở ẩn.
- Vie érémitiquecuộc sống tu hành ở ẩn
- Nghĩa rộng Cuộc sống khổ hạnh.
Dạng từ của érémitique
| Số nhiều | érémitiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eremitic
Câu hỏi thường gặp
érémitique nghĩa là gì?
érémitique (tính từ) nghĩa là cuộc sống khổ hạnh.
érémitique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érémitique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.mi.tik/.