TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érémitique

/e.ʁe.mi.tik/ giọng máy của trình duyệt

érémitique nghĩa là cuộc sống khổ hạnh.

Nghĩa của érémitique

Tính từ

  1. Văn học xem ermite — Thầy tu ở ẩn.
    • Vie érémitiquecuộc sống tu hành ở ẩn
  2. Nghĩa rộng Cuộc sống khổ hạnh.

Dạng từ của érémitique

Số nhiềuérémitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eremitic

Câu hỏi thường gặp

érémitique nghĩa là gì?

érémitique (tính từ) nghĩa là cuộc sống khổ hạnh.

érémitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érémitique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.mi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.