érythémateux
/eʁitematø/ giọng máy của trình duyệt
érythémateux nghĩa là Xem érythème.
Nghĩa của érythémateux
Tính từ
- xem érythème — Ban đỏ.
Dạng từ của érythémateux
| Giống cái | érythémateuse |
| Giống cái số nhiều | érythémateuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ erythematous
Câu hỏi thường gặp
érythémateux nghĩa là gì?
érythémateux (tính từ) nghĩa là Xem érythème.
érythémateux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érythémateux (giọng Pháp chuẩn): /eʁitematø/.