TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ermitage

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.mi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

ermitage nghĩa là Nơi cô tịch quạnh quẽ.

Nghĩa của ermitage

Danh từ · giống đực

  1. Nơi cô tịch quạnh quẽ.
  2. Nhà nông thôn hẻo lánh.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nhà tu khổ hạnh.

Dạng từ của ermitage

Đi với mạo từ: un ermitage · l'ermitage

Số nhiềuermitages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermitage (dwelling place of hermit); hideaway

Câu hỏi thường gặp

ermitage nghĩa là gì?

ermitage (danh từ) nghĩa là Nơi cô tịch quạnh quẽ.

ermitage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ermitage (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.mi.taʒ/.

ermitage là giống đực hay giống cái?

ermitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.