erlenmeyer
danh từ giống cái (f)
/ɛʁlɑ̃ɛje/ giọng máy của trình duyệt
erlenmeyer nghĩa là bình tam giác.
Nghĩa của erlenmeyer
Danh từ · giống cái
- Bình tam giác
Dạng từ của erlenmeyer
Đi với mạo từ: une erlenmeyer · l'erlenmeyer
| Số nhiều | erlenmeyers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Erlenmeyer flask; ellipsis of fiole Erlenmeyer
Câu hỏi thường gặp
erlenmeyer nghĩa là gì?
erlenmeyer (danh từ) nghĩa là bình tam giác.
erlenmeyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erlenmeyer (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁlɑ̃ɛje/.
erlenmeyer là giống đực hay giống cái?
erlenmeyer là danh từ giống cái (dùng với une, la).