TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erlenmeyer

danh từ giống cái (f)
/ɛʁlɑ̃ɛje/ giọng máy của trình duyệt

erlenmeyer nghĩa là bình tam giác.

Nghĩa của erlenmeyer

Danh từ · giống cái

  1. Bình tam giác

Dạng từ của erlenmeyer

Đi với mạo từ: une erlenmeyer · l'erlenmeyer

Số nhiềuerlenmeyers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Erlenmeyer flask; ellipsis of fiole Erlenmeyer

Câu hỏi thường gặp

erlenmeyer nghĩa là gì?

erlenmeyer (danh từ) nghĩa là bình tam giác.

erlenmeyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erlenmeyer (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁlɑ̃ɛje/.

erlenmeyer là giống đực hay giống cái?

erlenmeyer là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.