TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ergoté

/ɛʁ.ɡɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

ergoté nghĩa là có cựa, có huyền đề.

Nghĩa của ergoté

Tính từ

  1. Có cựa.
    • Coq ergotégà trống có cựa
  2. Có huyền đề.
    • Chien ergotéchó có huyền đề
  3. Bị bệnh nấm cựa.
    • Blé ergotélúa mì bị bệnh nấm cựa

Câu hỏi thường gặp

ergoté nghĩa là gì?

ergoté (tính từ) nghĩa là có cựa, có huyền đề.

ergoté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergoté (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.