TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ergotisme

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ɡɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

ergotisme nghĩa là thói bắt bẻ, sự ngộ độc ecgotin.

Nghĩa của ergotisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói bắt bẻ.
  2. Y học Sự ngộ độc ecgotin.

Dạng từ của ergotisme

Đi với mạo từ: un ergotisme · l'ergotisme

Số nhiềuergotismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ergotism

Câu hỏi thường gặp

ergotisme nghĩa là gì?

ergotisme (danh từ) nghĩa là thói bắt bẻ, sự ngộ độc ecgotin.

ergotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ergotisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ɡɔ.tism/.

ergotisme là giống đực hay giống cái?

ergotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.