TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhìn thấy tiếng Pháp là gì?

"nhìn thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), apercevoir (ngoại động từ), vu (tính từ).

voir Ngoại động từ

/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, trông thấy, thấy.

  • Voir quelque chose de ses propres yeux tự mắt mình nhìn thấy cái gì

Xem đầy đủ từ "voir": giống, cách chia, thành ngữ →

apercevoir Ngoại động từ

/a.pɛʁ.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy.

  • J'ai aperçu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO.
  • On l'a aperçu qui traversait la rue người ta đã thấy hắn băng qua đường

Xem đầy đủ từ "apercevoir": giống, cách chia, thành ngữ →

vu Tính từ

/vy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy.

  • Avez-vous vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
  • As-tu vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?

Xem đầy đủ từ "vu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhìn thấy tiếng Pháp là gì?

"nhìn thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), apercevoir (ngoại động từ), vu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.