Nhìn thấy tiếng Pháp là gì?
"nhìn thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), apercevoir (ngoại động từ), vu (tính từ).
voir Ngoại động từ
/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy, trông thấy, thấy.
- Voir quelque chose de ses propres yeux tự mắt mình nhìn thấy cái gì
apercevoir Ngoại động từ
/a.pɛʁ.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy.
- J'ai aperçu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO.
- On l'a aperçu qui traversait la rue người ta đã thấy hắn băng qua đường
vu Tính từ
/vy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy.
- Avez-vous vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
- As-tu vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn thấy tiếng Pháp là gì?
"nhìn thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), apercevoir (ngoại động từ), vu (tính từ).