TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngoại lai tiếng Pháp là gì?

"ngoại lai" trong tiếng Pháp là exotique (tính từ).

exotique Tính từ

/ɛɡ.zɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa từ ngoài vào, ngoại lai.

  • Plante exotique cây đưa từ ngoài vào
  • Modes exotiques mốt ngoại lai

Xem đầy đủ từ "exotique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại lai tiếng Pháp là gì?

"ngoại lai" trong tiếng Pháp là exotique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.