Nghi lễ tiếng Pháp là gì?
"nghi lễ" trong tiếng Pháp là cérémonie (danh từ), rituel (danh từ), rite (danh từ).
cérémonie Danh từ · giống cái
/se.ʁe.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ, nghi lễ.
- Vêtements de cérémonie lễ phục
rituel Danh từ · giống đực
/ʁi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi lễ, nghi thức.
rite Danh từ · giống đực
/ʁit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi lễ.
- Les rites protestants nghi lễ đạo tin lành
- Rites funèbres nghi lễ đám tang
étiquette Danh từ · giống cái
/e.ti.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ nghi; nghi thức.
- Observer l'étiquette theo lễ nghi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghi lễ tiếng Pháp là gì?
"nghi lễ" trong tiếng Pháp là cérémonie (danh từ), rituel (danh từ), rite (danh từ).