TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rit

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

rit nghĩa là nghi lễ.

Nghĩa của rit

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ Nghi lễ.

Dạng từ của rit

Đi với mạo từ: un rit · le rit

Câu ví dụ với rit

  • Tout le monde rit. Mọi người đều cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1664205
  • Tom ne rit jamais. Tom không bao giờ cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7255197
  • Personne ne rit. Không ai cười cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2102159
  • Quelqu'un rit. Ai đó đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5365714
  • Tom rit rarement. Tom hiếm khi cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7469370
  • Tom rit. Tom đã cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

rit nghĩa là gì?

rit (danh từ) nghĩa là nghi lễ.

rit là giống đực hay giống cái?

rit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.