Ngụy trang tiếng Pháp là gì?
"ngụy trang" trong tiếng Pháp là déguiser (ngoại động từ), déguisé (tính từ).
déguiser Ngoại động từ
/de.ɡi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải trang, giả trang, ngụy trang.
- Déguiser un homme en femme cải trang một người đàn ông thành đàn bà
- Déguiser ses sentiments ngụy trang tình cảm của mình
déguisé Tính từ
/de.ɡi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả trang, ngụy trang.
- Bal déguisé cuộc khiêu vũ giả trang
- Sentiments déguisés những tình cảm ngụy trang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngụy trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngụy trang tiếng Pháp là gì?
"ngụy trang" trong tiếng Pháp là déguiser (ngoại động từ), déguisé (tính từ).