TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngụy trang tiếng Pháp là gì?

"ngụy trang" trong tiếng Pháp là déguiser (ngoại động từ), déguisé (tính từ).

déguiser Ngoại động từ

/de.ɡi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải trang, giả trang, ngụy trang.

  • Déguiser un homme en femme cải trang một người đàn ông thành đàn bà
  • Déguiser ses sentiments ngụy trang tình cảm của mình

Xem đầy đủ từ "déguiser": giống, cách chia, thành ngữ →

déguisé Tính từ

/de.ɡi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả trang, ngụy trang.

  • Bal déguisé cuộc khiêu vũ giả trang
  • Sentiments déguisés những tình cảm ngụy trang

Xem đầy đủ từ "déguisé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngụy trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngụy trang tiếng Pháp là gì?

"ngụy trang" trong tiếng Pháp là déguiser (ngoại động từ), déguisé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.