TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngắn tiếng Pháp là gì?

"ngắn" trong tiếng Pháp là bref (tính từ), ras (phó từ), court (tính từ).

bref Tính từ

/bʁɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn, gọn, ngắn gọn.

  • Lettre brève bức thư ngắn
  • Voyelle brève nguyên âm ngắn

Xem đầy đủ từ "bref": giống, cách chia, thành ngữ →

ras Phó từ

/ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn, sát, trọc.

  • Cheveux coupés ras tóc húi trọc

Xem đầy đủ từ "ras": giống, cách chia, thành ngữ →

court Tính từ

/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn.

  • Je vous écris une longue lettre parce que je n'ai pas le temps d'en écrire une courte. Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.
  • Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?

Xem đầy đủ từ "court": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngắn tiếng Pháp là gì?

"ngắn" trong tiếng Pháp là bref (tính từ), ras (phó từ), court (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.