Ngắn tiếng Pháp là gì?
"ngắn" trong tiếng Pháp là bref (tính từ), ras (phó từ), court (tính từ).
bref Tính từ
/bʁɛf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn, gọn, ngắn gọn.
- Lettre brève bức thư ngắn
- Voyelle brève nguyên âm ngắn
ras Phó từ
/ʁa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn, sát, trọc.
- Cheveux coupés ras tóc húi trọc
court Tính từ
/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn.
- Je vous écris une longue lettre parce que je n'ai pas le temps d'en écrire une courte. Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.
- Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngắn tiếng Pháp là gì?
"ngắn" trong tiếng Pháp là bref (tính từ), ras (phó từ), court (tính từ).