TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brévité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

brévité nghĩa là tính ngắn.

Nghĩa của brévité

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Tính ngắn (của âm...).

Dạng từ của brévité

Đi với mạo từ: une brévité · la brévité

Câu hỏi thường gặp

brévité nghĩa là gì?

brévité (danh từ) nghĩa là tính ngắn.

brévité là giống đực hay giống cái?

brévité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.