TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bréviaire

danh từ giống đực (m)
/bʁe.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bréviaire nghĩa là kinh nhật tụng.

Nghĩa của bréviaire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kinh nhật tụng.
  2. Nghĩa bóng Sách gối đầu giường.

Dạng từ của bréviaire

Đi với mạo từ: un bréviaire · le bréviaire

Số nhiềubréviaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breviary (a book containing prayers and hymns); go-to book

Câu hỏi thường gặp

bréviaire nghĩa là gì?

bréviaire (danh từ) nghĩa là kinh nhật tụng.

bréviaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bréviaire (giọng Pháp chuẩn): /bʁe.vjɛʁ/.

bréviaire là giống đực hay giống cái?

bréviaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.