TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brésiller

giọng máy của trình duyệt

brésiller nghĩa là tán vụn, đập vụn, vụn ra.

Nghĩa của brésiller

Ngoại động từ

  1. Nhuộm bằng gỗ huyết mộc.
  2. Kỹ thuật; văn học Tán vụn, đập vụn.

Nội động từ

  1. Vụn ra.
    • Tabac qui brésillethuốc lá vụn ra

Câu hỏi thường gặp

brésiller nghĩa là gì?

brésiller (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tán vụn, đập vụn, vụn ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.