Ngạo mạn tiếng Pháp là gì?
"ngạo mạn" trong tiếng Pháp là arrogant (tính từ), orgueilleux (tính từ).
arrogant Tính từ
/a.ʁɔ.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngạo nghễ.
- Air arrogant, ton arrogant vẻ ngạo nghễ, giọng ngạo nghễ
orgueilleux Tính từ
/ɔʁ.ɡœ.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu căng.
- Attitude orgueilleuse thái độ kiêu căng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngạo mạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngạo mạn tiếng Pháp là gì?
"ngạo mạn" trong tiếng Pháp là arrogant (tính từ), orgueilleux (tính từ).