TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngược lại tiếng Pháp là gì?

"ngược lại" trong tiếng Pháp là inversement (phó từ), réciproquement (phó từ), contraire (danh từ).

inversement Phó từ

/ɛ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngược lại.

  • Ou inversement hoặc ngược lại

Xem đầy đủ từ "inversement": giống, cách chia, thành ngữ →

réciproquement Phó từ

/ʁe.si.pʁɔk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẫn nhau, qua lại.

  • Se flatter réciproquement tâng bốc lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "réciproquement": giống, cách chia, thành ngữ →

contraire Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái trái lại, cái ngược lại.

  • Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ.

Xem đầy đủ từ "contraire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngược lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngược lại tiếng Pháp là gì?

"ngược lại" trong tiếng Pháp là inversement (phó từ), réciproquement (phó từ), contraire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.