Ngược lại tiếng Pháp là gì?
"ngược lại" trong tiếng Pháp là inversement (phó từ), réciproquement (phó từ), contraire (danh từ).
inversement Phó từ
/ɛ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược lại.
- Ou inversement hoặc ngược lại
réciproquement Phó từ
/ʁe.si.pʁɔk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẫn nhau, qua lại.
- Se flatter réciproquement tâng bốc lẫn nhau
Xem đầy đủ từ "réciproquement": giống, cách chia, thành ngữ →
contraire Danh từ · giống đực
/kɔ̃.tʁɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái trái lại, cái ngược lại.
- Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngược lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngược lại tiếng Pháp là gì?
"ngược lại" trong tiếng Pháp là inversement (phó từ), réciproquement (phó từ), contraire (danh từ).