Người nhận tiếng Pháp là gì?
"người nhận" trong tiếng Pháp là receveur (động từ), destinataire (danh từ), récipiendaire (danh từ).
receveur Động từ
/ʁə.s(ə).vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nhận máu.
destinataire Danh từ · cả hai giống
/dɛs.ti.na.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nhận thư (thư, bưu kiện...).
récipiendaire Danh từ · cả hai giống
/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nhận bằng, người nhận huân chương.
- Signature du récipiendaire chữ ký của người nhận bằng (huân chương)
Xem đầy đủ từ "récipiendaire": giống, cách chia, thành ngữ →
consignataire Danh từ · giống đực
/kɔ̃.si.ɲa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nhận hàng ký gửi.
Xem đầy đủ từ "consignataire": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người nhận tiếng Pháp là gì?
"người nhận" trong tiếng Pháp là receveur (động từ), destinataire (danh từ), récipiendaire (danh từ).