TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nhận tiếng Pháp là gì?

"người nhận" trong tiếng Pháp là receveur (động từ), destinataire (danh từ), récipiendaire (danh từ).

receveur Động từ

/ʁə.s(ə).vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhận máu.

Xem đầy đủ từ "receveur": giống, cách chia, thành ngữ →

destinataire Danh từ · cả hai giống

/dɛs.ti.na.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhận thư (thư, bưu kiện...).

Xem đầy đủ từ "destinataire": giống, cách chia, thành ngữ →

récipiendaire Danh từ · cả hai giống

/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhận bằng, người nhận huân chương.

  • Signature du récipiendaire chữ ký của người nhận bằng (huân chương)

Xem đầy đủ từ "récipiendaire": giống, cách chia, thành ngữ →

consignataire Danh từ · giống đực

/kɔ̃.si.ɲa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhận hàng ký gửi.

Xem đầy đủ từ "consignataire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nhận tiếng Pháp là gì?

"người nhận" trong tiếng Pháp là receveur (động từ), destinataire (danh từ), récipiendaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.