TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consignataire

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.si.ɲa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

consignataire nghĩa là Người nhận hàng ký gửi.

Nghĩa của consignataire

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Người nhận hàng ký gửi.

Dạng từ của consignataire

Đi với mạo từ: un consignataire · le consignataire

Số nhiềuconsignataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consignee; shipping agent

Câu hỏi thường gặp

consignataire nghĩa là gì?

consignataire (danh từ) nghĩa là Người nhận hàng ký gửi.

consignataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consignataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.ɲa.tɛʁ/.

consignataire là giống đực hay giống cái?

consignataire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.