consignation
consignation nghĩa là sự ký gửi, sự cược bao bì, tiền cược bao bì.
Nghĩa của consignation
Danh từ · giống cái
- Sự ký gửi (tiền, hàng).
- Sự cược bao bì; tiền cược bao bì.
Dạng từ của consignation
Đi với mạo từ: une consignation · la consignation
| Số nhiều | consignations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consignation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consignation
Câu hỏi thường gặp
consignation nghĩa là gì?
consignation (danh từ) nghĩa là sự ký gửi, sự cược bao bì, tiền cược bao bì.
consignation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consignation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.ɲa.sjɔ̃/.
consignation là giống đực hay giống cái?
consignation là danh từ giống cái (dùng với une, la).