TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consigne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt

consigne nghĩa là quân lệnh.

Nghĩa của consigne

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Quân lệnh.
    • Violer une consignelàm trái quân lệnh
  2. Sự phạt giữ lại trại (quân nhân); sự phạt giữ lại trường (học sinh).
  3. Quân sự Sự cấm trại.
  4. Đường sắt Bộ phận giữ hành lý; phòng giữ hành lý.
  5. Tiền cược bao bì.

Dạng từ của consigne

Đi với mạo từ: une consigne · la consigne

Số nhiềuconsignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orders, instructions; bottle deposit; baggage locker, luggage locker (in an airport, railway station, etc.)

Câu hỏi thường gặp

consigne nghĩa là gì?

consigne (danh từ) nghĩa là quân lệnh.

consigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consigne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.siɲ/.

consigne là giống đực hay giống cái?

consigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.