consigne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt
consigne nghĩa là quân lệnh.
Nghĩa của consigne
Danh từ · giống cái
- Quân sự Quân lệnh.
- Violer une consignelàm trái quân lệnh
- Sự phạt giữ lại trại (quân nhân); sự phạt giữ lại trường (học sinh).
- Quân sự Sự cấm trại.
- Đường sắt Bộ phận giữ hành lý; phòng giữ hành lý.
- Tiền cược bao bì.
Dạng từ của consigne
Đi với mạo từ: une consigne · la consigne
| Số nhiều | consignes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orders, instructions; bottle deposit; baggage locker, luggage locker (in an airport, railway station, etc.)
Câu hỏi thường gặp
consigne nghĩa là gì?
consigne (danh từ) nghĩa là quân lệnh.
consigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consigne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.siɲ/.
consigne là giống đực hay giống cái?
consigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).