TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nhút nhát tiếng Pháp là gì?

"người nhút nhát" trong tiếng Pháp là poltron (tính từ), couard (danh từ).

poltron Tính từ

/pɔl.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhút nhát, nhát gan.

Xem đầy đủ từ "poltron": giống, cách chia, thành ngữ →

couard Danh từ

/kwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng địa phương người nhút nhát, người hèn nhát.

Xem đầy đủ từ "couard": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nhút nhát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nhút nhát tiếng Pháp là gì?

"người nhút nhát" trong tiếng Pháp là poltron (tính từ), couard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.