TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capon

/ka.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

capon nghĩa là nhát gan, nhút nhát, người nhát gan, người nhút nhát.

Nghĩa của capon

Tính từ

  1. Nhát gan, nhút nhát.

Danh từ · giống đực

  1. Người nhát gan, người nhút nhát.
  2. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Học trò hớt lẻo.
  3. Kẻ cờ gian bạc lận.

Dạng từ của capon

Số nhiềucapons
Giống cáicaponne /ka.pɔn/
Giống cái số nhiềucaponnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cowardly
  • Danh từ coward

Câu hỏi thường gặp

capon nghĩa là gì?

capon (tính từ, danh từ) nghĩa là nhát gan, nhút nhát, người nhát gan, người nhút nhát.

capon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capon (giọng Pháp chuẩn): /ka.pɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.