TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người làm tiếng Pháp là gì?

"người làm" trong tiếng Pháp là faiseur (danh từ), serviteur (danh từ).

faiseur Danh từ · cả hai giống

/fə.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm.

  • Faiseur de sacs người làm bao
  • Faiseur de vers người làm thơ tồi, nhà thơ tồi

Xem đầy đủ từ "faiseur": giống, cách chia, thành ngữ →

serviteur Danh từ · giống đực

/sɛʁ.vi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ở, người làm, đầy tớ.

  • Serviteur du peuple đầy tớ nhân dân

Xem đầy đủ từ "serviteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người làm tiếng Pháp là gì?

"người làm" trong tiếng Pháp là faiseur (danh từ), serviteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.