Ngày tiếng Pháp là gì?
"ngày" trong tiếng Pháp là jour (danh từ), journée (danh từ), date (danh từ).
jour Danh từ · giống đực
/ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày.
- Nous donnons à manger à notre chien trois fois par jour. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.
- Tu penses qu'un jour les hommes coloniseront la lune ? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
journée Danh từ · giống cái
/ʒuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày.
- On dirait que la journée va être longue. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
- J'ai cherché mes clés toute la journée. Tôi đã tìm kiếm chùm chìa khoá của tôi cả ngày nay.
date Danh từ · giống cái
/dat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày tháng, ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngày tiếng Pháp là gì?
"ngày" trong tiếng Pháp là jour (danh từ), journée (danh từ), date (danh từ).