TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày tiếng Pháp là gì?

"ngày" trong tiếng Pháp là jour (danh từ), journée (danh từ), date (danh từ).

jour Danh từ · giống đực

/ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày.

  • Nous donnons à manger à notre chien trois fois par jour. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.
  • Tu penses qu'un jour les hommes coloniseront la lune ? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

Xem đầy đủ từ "jour": giống, cách chia, thành ngữ →

journée Danh từ · giống cái

/ʒuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày.

  • On dirait que la journée va être longue. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
  • J'ai cherché mes clés toute la journée. Tôi đã tìm kiếm chùm chìa khoá của tôi cả ngày nay.

Xem đầy đủ từ "journée": giống, cách chia, thành ngữ →

date Danh từ · giống cái

/dat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày tháng, ngày.

Xem đầy đủ từ "date": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày tiếng Pháp là gì?

"ngày" trong tiếng Pháp là jour (danh từ), journée (danh từ), date (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.