j
danh từ giống đực (m)
/ʒi/ giọng máy của trình duyệt
j nghĩa là ngày.
Nghĩa của j
Danh từ · giống đực
- Khoa đo lường Ngày (ký hiệu).
- Vật lý học Jun (ký hiệu).
- Jcậu thiếu niên; cô thiếu nữ
Dạng từ của j
Đi với mạo từ: un j · le j
Cụm từ, thành ngữ với j
- le jour J — xem jour
- j'ai peur — Tôi sợ.
- j'ai une question — Tôi có một câu hỏi.
Câu ví dụ với j
- J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
- J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
- J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #3717
- J'ai hâte de partir en vacances. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #3941
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- J'ai beaucoup de missions aujourd'hui. Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #8481
- J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
- J'ai peur que je sois frigide. Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.Tatoeba #15678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái The tenth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- Chữ cái The tenth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
Câu hỏi thường gặp
j nghĩa là gì?
j (danh từ) nghĩa là ngày.
j phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của j (giọng Pháp chuẩn): /ʒi/.
j là giống đực hay giống cái?
j là danh từ giống đực (dùng với un, le).