j'ai
giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒ‿e/
j'ai nghĩa là tôi có.
Nghĩa của j'ai
Cụm từ
- Tôi có. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'ai beaucoup de missions aujourd'hui.Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.
- J'ai un peu plus de 5 dollars.Tôi có hơn 5 đô la một chút.
Câu ví dụ với j'ai
- J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
- J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #3717
- J'ai hâte de partir en vacances. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #3941
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- J'ai beaucoup de missions aujourd'hui. Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #8481
- J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
- J'ai peur que je sois frigide. Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.Tatoeba #15678
- J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I've, I have; compound of je and ai
Câu hỏi thường gặp
j'ai nghĩa là gì?
j'ai (cụm từ) nghĩa là tôi có.