j'ai peur
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒ‿e pœʁ/
j'ai peur nghĩa là tôi sợ.
Nghĩa của j'ai peur
Cụm từ
- Tôi sợ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'ai peur que je sois frigide.Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.
- J'ai peur des ours.Tôi sợ gấu.
Câu ví dụ với j'ai peur
- J'ai peur que je sois frigide. Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.Tatoeba #15678
- J'ai peur qu'il échoue. Tôi e là anh ta sẽ thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131234
- J'ai peur que vous ayez le mauvais numéro. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129893
- J'ai peur des ours. Tôi sợ gấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1082987
- J'ai peur des chats. Tôi sợ mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1471066
- J'ai peur rien qu'en passant près de lui. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I'm scared
Câu hỏi thường gặp
j'ai peur nghĩa là gì?
j'ai peur (cụm từ) nghĩa là tôi sợ.