TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nam tiếng Pháp là gì?

"nam" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), masculin (tính từ), sud (tính từ).

mâle Tính từ

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trai, nam, đực, trống.

  • Enfant mâle con trai
  • Fleur mâle hoa đực

Xem đầy đủ từ "mâle": giống, cách chia, thành ngữ →

masculin Tính từ

/mas.ky.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc đàn ông, nam.

  • Voix masculine giọng đàn ông
  • Main d'œuvre masculine nhân công đàn ông

Xem đầy đủ từ "masculin": giống, cách chia, thành ngữ →

sud Tính từ

/syd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam.

  • Le Brésil est le plus grand pays d'Amérique du Sud. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.
  • Le vent vient du sud. Gió thổi từ phía Nam.

Xem đầy đủ từ "sud": giống, cách chia, thành ngữ →

austral Tính từ

/os.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam, ở Nam Cực.

  • Pôle austral Nam Cực

Xem đầy đủ từ "austral": giống, cách chia, thành ngữ →

midi Danh từ · giống đực

/mi.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương nam, hướng nam.

  • Louer un appartement au midi thuê một căn hộ hướng nam

Xem đầy đủ từ "midi": giống, cách chia, thành ngữ →

méridional Tính từ

/me.ʁi.djɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc miền Nam.

  • Accent méridional giọng miền Nam

Xem đầy đủ từ "méridional": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nam tiếng Pháp là gì?

"nam" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), masculin (tính từ), sud (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.