TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nịnh hót tiếng Pháp là gì?

"nịnh hót" trong tiếng Pháp là flatteur (tính từ), flatter (ngoại động từ), flagorneur (tính từ).

flatteur Tính từ

/fla.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nịnh hót.

Xem đầy đủ từ "flatteur": giống, cách chia, thành ngữ →

flatter Ngoại động từ

/fla.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nịnh hót, bợ đỡ.

  • Les courtisans flattent le roi lũ nịnh hót nhà vua

Xem đầy đủ từ "flatter": giống, cách chia, thành ngữ →

flagorneur Tính từ

/fla.ɡɔʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nịnh nọt, luồn cúi, bợ đỡ.

Xem đầy đủ từ "flagorneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nịnh hót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nịnh hót tiếng Pháp là gì?

"nịnh hót" trong tiếng Pháp là flatteur (tính từ), flatter (ngoại động từ), flagorneur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.