Nấu tiếng Pháp là gì?
"nấu" trong tiếng Pháp là cuisiner (ngoại động từ), cuire (ngoại động từ), chauffer (ngoại động từ).
cuisiner Ngoại động từ
/kɥi.zi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu (đồ ăn).
- Qu'est-ce que tu cuisines ? Bạn đang nấu món gì vậy?
- Cuisines-tu au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
cuire Ngoại động từ
/kɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu.
- Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín.
- Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín.
chauffer Ngoại động từ
/ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, đun, đốt.
- Chauffer de l'eau nấu nước
- Chauffer un four đốt lò
cuit Tính từ
/kɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, chín, nấu chín.
- Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín.
- Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấu tiếng Pháp là gì?
"nấu" trong tiếng Pháp là cuisiner (ngoại động từ), cuire (ngoại động từ), chauffer (ngoại động từ).