TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nấu tiếng Pháp là gì?

"nấu" trong tiếng Pháp là cuisiner (ngoại động từ), cuire (ngoại động từ), chauffer (ngoại động từ).

cuisiner Ngoại động từ

/kɥi.zi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu (đồ ăn).

  • Qu'est-ce que tu cuisines ? Bạn đang nấu món gì vậy?
  • Cuisines-tu au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?

Xem đầy đủ từ "cuisiner": giống, cách chia, thành ngữ →

cuire Ngoại động từ

/kɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu.

  • Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín.
  • Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín.

Xem đầy đủ từ "cuire": giống, cách chia, thành ngữ →

chauffer Ngoại động từ

/ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, đun, đốt.

  • Chauffer de l'eau nấu nước
  • Chauffer un four đốt lò

Xem đầy đủ từ "chauffer": giống, cách chia, thành ngữ →

cuit Tính từ

/kɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, chín, nấu chín.

  • Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín.
  • Le poulet n'est pas assez cuit. Gà này nấu chưa chín.

Xem đầy đủ từ "cuit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nấu tiếng Pháp là gì?

"nấu" trong tiếng Pháp là cuisiner (ngoại động từ), cuire (ngoại động từ), chauffer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.