Nạo vét tiếng Pháp là gì?
"nạo vét" trong tiếng Pháp là draguer (ngoại động từ), gratter (ngoại động từ), racler (ngoại động từ).
draguer Ngoại động từ
/dʁa.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo vét (lòng sông).
gratter Ngoại động từ
/ɡʁa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạo, cào, nạo.
- Gratter un mur cạo tường
- Les poules grattent le fumier gà cào đống phân
racler Ngoại động từ
/ʁa.kle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạo, nạo.
- Racler une casserole nạo xoong
- les garde-boue raclaient les pneus chắn bùn cọ vào lốp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nạo vét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nạo vét tiếng Pháp là gì?
"nạo vét" trong tiếng Pháp là draguer (ngoại động từ), gratter (ngoại động từ), racler (ngoại động từ).