Nơi ở tiếng Pháp là gì?
"nơi ở" trong tiếng Pháp là résidence (danh từ), domicile (danh từ), demeure (danh từ).
résidence Danh từ · giống cái
/ʁe.zi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ở; nơi ở, nơi cư trú.
- Changer a résidence thay đổi nơi ở
domicile Danh từ · giống đực
/dɔ.mi.sil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính quán, nơi ở, nhà ở.
- Être sans domicile không có nơi ở, vô gia cư
- Violer le domicile de quelqu'un xâm phạm nhà ở của ai
demeure Danh từ · giống cái
/də.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi ở, nhà ở.
- Embellir sa demeure trang hoàng nhà mình ở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nơi ở tiếng Pháp là gì?
"nơi ở" trong tiếng Pháp là résidence (danh từ), domicile (danh từ), demeure (danh từ).