TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nơi ở tiếng Pháp là gì?

"nơi ở" trong tiếng Pháp là résidence (danh từ), domicile (danh từ), demeure (danh từ).

résidence Danh từ · giống cái

/ʁe.zi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ở; nơi ở, nơi cư trú.

  • Changer a résidence thay đổi nơi ở

Xem đầy đủ từ "résidence": giống, cách chia, thành ngữ →

domicile Danh từ · giống đực

/dɔ.mi.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính quán, nơi ở, nhà ở.

  • Être sans domicile không có nơi ở, vô gia cư
  • Violer le domicile de quelqu'un xâm phạm nhà ở của ai

Xem đầy đủ từ "domicile": giống, cách chia, thành ngữ →

demeure Danh từ · giống cái

/də.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi ở, nhà ở.

  • Embellir sa demeure trang hoàng nhà mình ở

Xem đầy đủ từ "demeure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nơi ở tiếng Pháp là gì?

"nơi ở" trong tiếng Pháp là résidence (danh từ), domicile (danh từ), demeure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.